Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
questionable /ˈkwɛstʃənəbəl/
B2đáng ngờ, chưa chắc chắn đúng đắn
“Using unhashed credentials in local logs is a questionable security practice.”
