BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

quarrelsome /ˈkwɒr.əl.səm/
B2

hay gây gổ, thích cãi vã

Living with a quarrelsome flatmate turned the shared kitchen into a stress zone.

querulous /ˈkwer.jə.ləs/
C1

hay cằn nhằn, than phiền bằng giọng rên rỉ

She became querulous whenever travel plans did not go smoothly.