Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 64 từ.
quintessence /kwɪnˈtesns/
C2Tinh hoa, ví dụ hoàn hảo và cô đọng nhất của một phẩm chất.
“His tailored suit was the quintessence of understated British elegance.”
quisling /ˈkwɪzlɪŋ/
C2Kẻ phản bội bán nước cấu kết với quân xâm lược chiếm đóng
“Partisan resistance fighters targeted the regional quisling who had administered martial curfews for the invaders.”
quoin /kɔɪn/
C2Khối đá hoặc gạch ốp góc tường được đẽo gọt nổi bật để gia cố và tạo điểm nhấn kiến trúc.
“Contrasting granite quoins frame the brick manor, reinforcing its corners against structural drift.”
quotidian /kwəʊˈtɪd.i.ən/
C2Xảy ra thường nhật, hàng ngày.
“His diary documented the quotidian routines of domestic life rather than state politics.”
