BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

quicksand /ˈkwɪksænd/
C2

Bẫy sụt, tình huống lún sâu vào hiểm họa không lối thoát

Unregulated speculative trading dragged the retail investor into financial quicksand.