BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

quatercentenary /ˌkwæt.ə.senˈtiː.nər.i/
C2

lễ kỷ niệm bốn trăm năm

The museum hosted an exhibition marking Shakespeare's quatercentenary.

quinquennial /kwɪŋˈkwen.i.əl/
C2

năm năm một lần

The census is conducted on a quinquennial basis to track demographics.

quinquennium /kwɪŋˈkwen.i.əm/
C2

giai đoạn năm năm

The economic plan outlined goals for the upcoming quinquennium.