Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quatercentenary /ˌkwæt.ə.senˈtiː.nər.i/
C2lễ kỷ niệm bốn trăm năm
“The museum hosted an exhibition marking Shakespeare's quatercentenary.”
