Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quaint /kweɪnt/
C1cổ kính, độc đáo một cách duyên dáng
“We stayed at a quaint bed-and-breakfast near the coast.”
