Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quell unrest /kwel ʌnˈrest/
C1Dập tắt sự bạo loạn, náo động hoặc bất an
“Armored units entered the square at dawn to quell unrest.”
