BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

quarrel /ˈkwɔrəl/
B2

cuộc cãi vã vặt vãnh

A petty quarrel over money destroyed twenty years of good friendship.

quarrelsome /ˈkwɒr.əl.səm/
B2

hay gây gổ, thích cãi vã

Living with a quarrelsome flatmate turned the shared kitchen into a stress zone.