Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
query /ˈkwɪri/
B2Thắc mắc, câu hỏi cần giải đáp trong công việc.
“The payroll desk answered every employee query regarding tax deductions promptly.”
quota /ˈkwoʊtə/
B2Hạn ngạch, chỉ tiêu phân bổ bắt buộc
“The parliament passed a law establishing a gender quota for public corporate boards.”
