Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
quarantine /ˈkwɒrəntiːn/
B2sự cách ly y tế để kiểm soát dịch bệnh
“Travelers arriving from infected regions were placed in strict quarantine.”
quarrel /ˈkwɔrəl/
B2cuộc cãi vã vặt vãnh
“A petty quarrel over money destroyed twenty years of good friendship.”
quick-freeze /ˈkwɪk.friːz/
B2làm lạnh cấp tốc
“The factory quick-froze meals for long haul.”
