BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

quarantine /ˈkwɒrəntiːn/
B2

sự cách ly y tế để kiểm soát dịch bệnh

Travelers arriving from infected regions were placed in strict quarantine.

quarrel /ˈkwɔrəl/
B2

cuộc cãi vã vặt vãnh

A petty quarrel over money destroyed twenty years of good friendship.

quick-freeze /ˈkwɪk.friːz/
B2

làm lạnh cấp tốc

The factory quick-froze meals for long haul.