Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
quantifiable /ˈkwɑːntɪfaɪəbl/
B2Có thể định lượng hoặc đo đếm được
“Researchers require quantifiable metrics to evaluate learning outcomes.”
quarrelsome /ˈkwɒr.əl.səm/
B2hay gây gổ, thích cãi vã
“Living with a quarrelsome flatmate turned the shared kitchen into a stress zone.”
questionable /ˈkwɛstʃənəbəl/
B2đáng ngờ, chưa chắc chắn đúng đắn
“Using unhashed credentials in local logs is a questionable security practice.”
quick /kwɪk/
B2nhanh, mau lẹ
“She made a quick decision.”
