Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quarter /ˈkwɔːrtər/
B1một phần tư (mười lăm phút khi nói về giờ)
“The film starts at a quarter to eight.”
