BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
B1

trình độ chuyên môn, bằng cấp

If she had the right qualification, she would have got the managerial post.

quantity /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/
B1

số lượng

The reaction produces a vast quantity of heat very quickly.

quarter /ˈkwɔːrtər/
B1

một phần tư (mười lăm phút khi nói về giờ)

The film starts at a quarter to eight.

queen /kwiːn/
B1

Nữ hoàng hoặc hoàng hậu, người phụ nữ đứng đầu triều đình.

The queen delivered a speech to celebrate national unity.

questionnaire /ˌkwestʃəˈner/
B1

bảng câu hỏi khảo sát

The students distributed the questionnaire across campus.

quotation /kwoʊˈteɪʃn/
B1

đoạn trích dẫn, lời trích

Always enclose a direct quotation in inverted commas.