BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

question /ˈkwestʃən/
A1

câu hỏi

I have a question for you.

quickly /ˈkwɪkli/
A1

Nhanh chóng

He finished his homework quickly.

quiet /ˈkwaɪət/
A1

yên tĩnh

It is very quiet here at night.