BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

participant /pɑːrˈtɪsɪpənt/
B1

người tham gia

The participants attending the seminar received certificates.

participate /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
B1

tham gia, góp mặt

Over fifty employees participated in the training course.

pass along /pæs əˈlɔːŋ/
B1

Chuyển lời hoặc chuyển giao cái gì

Please pass along my congratulations to Sarah.

pitch in /pɪtʃ ɪn/
B1

xắn tay vào giúp đỡ, đóng góp

If we all pitch in, we'll finish cleaning early.

participation /pɑːrtɪsɪˈpeɪʃən/
B2

hành động tham gia vào một việc gì đó

Student participation improved after interactive lessons.

partnership /ˈpɑːtnəʃɪp/
B2

Mối quan hệ hợp tác, quan hệ đối tác

The medical academy launched a collaborative partnership with several regional clinics.

pinch-hit /ˈpɪntʃhɪt/
B2

đánh bóng thay, làm thay lúc cấp bách

The veteran batter came off the bench to pinch-hit in the ninth inning.

playbook /ˈpleɪbʊk/
C1

bộ cẩm nang chiến lược, quy chuẩn hành động

He implemented the expansion playbook that succeeded in Singapore.

proactive /ˌproʊˈæktɪv/
C1

chủ động đón đầu thay vì bị động chờ đợi

She took a proactive approach by gathering user analytics before being asked.