BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

purser /ˈpɜːr.sər/
C1

Trưởng đoàn tiếp viên hoặc quản trị viên tài chính trên tàu thuỷ, phi cơ

The chief purser resolved the seating dispute smoothly before the transatlantic flight departed.