Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
prelude /ˈprel.juːd/
C1Mở đầu, khúc dạo đầu.
“Minor skirmishes proved to be the prelude to full-scale conflict.”
