Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
pack /pæk/
A2đóng gói
“I still need to pack my books.”
pack up /pæk ʌp/
B1Thu dọn, đóng gói toàn bộ đồ đạc để rời đi
“The workers packed up their tools at 5 PM.”
pass through /pæs θruː/
B1Đi ngang qua, ghé qua một nơi rồi đi tiếp
“We are just passing through the town on our trip.”
