BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

pack /pæk/
A2

đóng gói

I still need to pack my books.

pack up /pæk ʌp/
B1

Thu dọn, đóng gói toàn bộ đồ đạc để rời đi

The workers packed up their tools at 5 PM.

pass through /pæs θruː/
B1

Đi ngang qua, ghé qua một nơi rồi đi tiếp

We are just passing through the town on our trip.