Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
paste /peɪst/
A2dán (văn bản hoặc hình ảnh)
“Copy the link and paste it into the search box.”
print /prɪnt/
A2In ấn
“Please print this document for me.”
plug /plʌɡ/
B1Cắm điện, phích cắm
“Did you plug the television in?”
provision /prəˈvɪʒən/
C1Cấp phát và cấu hình hạ tầng tài nguyên phần cứng hoặc đám mây
“Terraform scripts provision three new database nodes automatically.”
