Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Quãng nghỉ, khoảng tạm dừng
“A strategic pause emphasizes your key point effectively.”
tham gia, góp mặt
“Over fifty employees participated in the training course.”
thuyết phục
“She managed to persuade her parents to let her study abroad.”
trì hoãn, lùi lại lịch
“We had to postpone the meeting due to heavy rain.”
Đề xuất, lên kế hoạch
“The council proposed a new traffic regulation.”
hoãn lại, dời sang thời điểm muộn hơn
“The meeting was pushed back until Monday afternoon.”
Cuộc thương thảo hoặc đàm phán trực tiếp giữa các bên thù địch để bàn về việc đình chiến hoặc trao đổi tù binh.
“White flags were raised near the cratered bridge as commanders assembled for a brief parley.”
