BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

preset /ˌpriːˈset/
B1

cài đặt trước, thiết lập sẵn

She preset the oven temperature to 180 degrees.

parse /pɑːrs/
C1

Phân tích cú pháp chuỗi dữ liệu thành cấu trúc đối tượng có ý nghĩa cho chương trình.

The script will parse the raw JSON file into native memory objects before validation.

polymerize /pəˈlɪm.ə.raɪz/
C1

Trùng hợp các phân tử đơn thành hợp chất polymer

Monomers polymerize inside the reactor to form resilient plastic pellets.

precast /ˌpriːˈkɑːst/
C1

đúc sẵn cấu kiện

Workers precast the concrete walls before transporting them to the site.