Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
diễn đạt lại bằng lời văn hoặc từ ngữ khác
“IELTS recordings constantly paraphrase the cues printed in the question booklet.”
Đạo văn sao chép ý tưởng
“Submitting an essay copied from the internet means you plagiarize.”
chững lại, giữ nguyên ở mức cao
“Sales plateaued at 5,000 units per month.”
Đưa ra một giả định làm nền tảng cho lập luận hoặc nghiên cứu tiếp theo.
“The physicist postulated that subatomic particles interact across extra dimensions.”
Đặt vấn đề; biến một giả định vốn được coi là nghiễm nhiên thành một chủ đề cần tranh luận và phân tích.
“Critical theorists problematize established methodology to uncover hidden analytical biases.”
