Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
philander /fɪˈlæn.də/
C2Tán tỉnh yêu đương nhăng nhít.
“He continued to philander despite being married to a devotionally loyal wife.”
