Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
proofread /ˈpruːfriːd/
B1đọc soát lỗi
“She proofread the report before submitting it to her manager.”
