Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
partake /pɑːrˈteɪk/
C1tham gia, chia sẻ
“All guests were invited to partake in the traditional festival games.”
puree /ˈpjʊəreɪ/
C1xay nghiền nhuyễn mịn thực phẩm thành hỗn hợp sệt đặc
“Puree steamed parsnips with warm cultured butter and roasted garlic.”
