Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
provide /prəˈvaɪd/
B1cung cấp
“Could you please provide the latest figures?”
prompt /prɑːmpt/
B2nhanh chóng, kịp thời
“Thank you for your prompt assistance today.”
