BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

provide /prəˈvaɪd/
B1

cung cấp

Could you please provide the latest figures?

prompt /prɑːmpt/
B2

nhanh chóng, kịp thời

Thank you for your prompt assistance today.