Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
phase out /feɪz aʊt/
B2ngừng sử dụng hoặc loại bỏ dần dần theo từng giai đoạn
“Several European governments have pledged to phase out combustion engines by 2035.”
push back /pʊʃ bæk/
B2hoãn lại, dời sang thời điểm muộn hơn
“The meeting was pushed back until Monday afternoon.”
