BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

pay a compliment /peɪ ə ˈkɑːmplɪmənt/
B2

Đưa ra lời khen ngợi chân thành hoặc lịch sự dành cho ai đó.

It is polite to pay a compliment to your host about the meal.