Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
participant /pɑːrˈtɪsɪpənt/
B1người tham gia
“The participants attending the seminar received certificates.”
participation /pɑːrtɪsɪˈpeɪʃən/
B2hành động tham gia vào một việc gì đó
“Student participation improved after interactive lessons.”
partnership /ˈpɑːtnəʃɪp/
B2Mối quan hệ hợp tác, quan hệ đối tác
“The medical academy launched a collaborative partnership with several regional clinics.”
playbook /ˈpleɪbʊk/
C1bộ cẩm nang chiến lược, quy chuẩn hành động
“He implemented the expansion playbook that succeeded in Singapore.”
