Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
chuyên nghiệp và có thái độ chuẩn mực trong công việc
“Always use a professional greeting in your office emails.”
nghề nghiệp có chuyên môn cao
“Teaching remains a demanding but respected profession.”
sự đúng giờ
“The boss values punctuality above all else”
phúc lợi phụ, đãi ngộ đi kèm
“Free gym membership is a popular perk provided to all full-time employees.”
Phúc lợi phụ, đặc quyền đi kèm công việc.
“Generous perks at the startup include gym memberships and catered lunches.”
Thời gian thử việc
“The probation lasts two months.”
Thời gian thử việc
“During the probation period, you will receive ongoing mentoring.”
Sự thành thạo, mức độ tinh thông
“Proficiency in English is mandatory.”
