Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
politeness /pəˈlaɪtnəs/
B2sự lịch sự và nhã nhặn
“His formal politeness masked a deep dislike for his colleagues.”
