Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
pyjamas /pəˈdʒɑː.məz/
A2bộ đồ ngủ
“The boy put on his warm striped pyjamas right after taking an evening bath.”
pattern /ˈpætərn/
B1Mô hình, quy luật ngữ điệu
“Notice the rise-fall intonation pattern.”
