Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
patience /ˈpeɪʃəns/
B1sự kiên nhẫn, khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng khó khăn một cách bình tĩnh
“Teaching young children requires enormous patience.”
patron /ˈpeɪtrən/
B2khách hàng thân thiết, thực khách của nhà hàng
“The bistro offers a loyalty discount to its frequent patrons.”
prompt /prɑːmpt/
B2nhanh chóng, kịp thời
“Thank you for your prompt assistance today.”
puffery /ˈpʌfəri/
C2Sự quảng cáo bốc phét tâng bốc quá lời.
“The media review exposed the company's marketing puffery.”
