Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
penitence /ˈpɛnɪtəns/
C1sự ăn năn hối lỗi chân thành vì sai lầm
“His heartfelt penitence convinced the judge to reduce his sentence.”
