BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

periodically /ˌpɪəriˈɒdɪkli/
B2

theo chu kỳ định kỳ định trước

Databases are periodically archived to maintain optimum query speed.

punctually /ˈpʌŋktʃuəli/
B2

Đúng giờ, không chậm trễ so với thời hạn ấn định.

The supplier punctually delivered raw steel sheets every Monday morning.