Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
periodically /ˌpɪəriˈɒdɪkli/
B2theo chu kỳ định kỳ định trước
“Databases are periodically archived to maintain optimum query speed.”
punctually /ˈpʌŋktʃuəli/
B2Đúng giờ, không chậm trễ so với thời hạn ấn định.
“The supplier punctually delivered raw steel sheets every Monday morning.”
