Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
promptly /ˈprɒmptli/
B2mau lẹ, nhanh chóng, đúng giờ
“She answered every customer email promptly and courteously.”
punctually /ˈpʌŋktʃuəli/
B2Đúng giờ, không chậm trễ so với thời hạn ấn định.
“The supplier punctually delivered raw steel sheets every Monday morning.”
