Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
persuasively /pərˈsweɪsɪvli/
B2Một cách thuyết phục
“The team argued persuasively that automation would cut infrastructure overhead.”
