Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
painstakingly /ˈpeɪn.steɪ.kɪŋ.li/
C2Một cách cực kỳ cẩn trọng, tỉ mỉ và nhọc công.
“The archivist painstakingly restored each fragile fragment of the fourteenth-century manuscript.”
