BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

painstakingly /ˈpeɪn.steɪ.kɪŋ.li/
C2

Một cách cực kỳ cẩn trọng, tỉ mỉ và nhọc công.

The archivist painstakingly restored each fragile fragment of the fourteenth-century manuscript.