BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

patiently /ˈpeɪʃəntli/
B1

một cách kiên nhẫn, không tỏ ra khó chịu hay vội vàng

She sat patiently in the waiting room for over an hour.

promptly /ˈprɒmptli/
B2

mau lẹ, nhanh chóng, đúng giờ

She answered every customer email promptly and courteously.