Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
productively /prəˈdʌktɪvli/
B2một cách có năng suất, hiệu quả
“The team spent the afternoon working productively on the release.”
