BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

predictable /prɪˈdɪktəbl/
B1

có thể đoán trước

The movie had a predictable ending, but the acting was good.

pitch-black /ˌpɪtʃ ˈblæk/
C1

Tối đen như mực

The basement was pitch-black after the power went out.

pluviometric /ˌpluː.vi.əˈmet.rɪk/
C2

Thuộc đo lượng mưa

Pluviometric data confirmed unprecedented rainfall accumulation throughout the river catchment.