BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

permitted /pərˈmɪtɪd/
B1

được phép

Only non-flash photography is permitted in this gallery.

peripatetic /ˌper.ɪ.pəˈtet.ɪk/
C1

Thường xuyên di chuyển, lưu động vì công việc hoặc lối sống

His peripatetic lifestyle as a freelance auditor meant he rarely stayed in one country longer than a month.