BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

packed /pækt/
A2

Đông nghịt, chật kín người

The food court was packed during lunch hour.

public /ˈpʌblɪk/
A2

công cộng

Taking public transport saves money and reduces pollution.

perambulating /pəˈræm.bjə.leɪ.tɪŋ/
C2

đi lại quan sát xung quanh

Perambulating guards walked the perimeter fence all night.