Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
Thiết bị phần cứng trợ trợ bên ngoài được kết nối với máy tính, chẳng hạn như máy in hoặc chuột.
“Make sure you install the correct manufacturer driver before connecting the new peripheral.”
ngang hàng (trực tiếp giữa cá nhân với cá nhân)
“Peer-to-peer lending platforms provide alternative funding for startups.”
liên quan đến quang điện (biến đổi quang năng thành điện năng)
“Photovoltaic cells convert sunlight directly into clean electrical energy.”
Có đặc tính áp điện, phát ra điện áp khi bị nén cơ học
“Piezoelectric sensors detect microscopic vibration changes along industrial automated lines.”
Sử dụng hoặc vận hành bằng khí nén
“Pneumatic drills speed up rivet placement along structural steel beams.”
Đa hình, khả năng biến đổi cấu trúc hoặc phương thức linh hoạt
“Polymorphic engine code altered payload byte structures dynamically to bypass signature detection.”
Liên quan đến việc đo đạc các mặt phẳng hai chiều trên bản đồ.
“The surveyor produced a precise planimetric map of the proposed construction site.”
Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi phản ứng nhiệt phân trong điều kiện thiếu oxy.
“Pyrolytic processing of agricultural waste yields bio-oil and dense carbon residue.”
