Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
paternosters /ˌpætəˈnɒstəz/
C2Hệ thống thang máy mở dạng khoang luân chuyển liên tục không dừng.
“Office workers hopped deftly into the creaking paternoster.”
precariat /prɪˈkeəriət/
C2Tầng lớp lao động bấp bênh, thiếu hợp đồng dài hạn và phúc lợi ổn định.
“Platform gig drivers constitute a growing precariat trapped without standard protections like sick leave.”
precarity /prɪˈkeərəti/
C2Tình trạng việc làm bấp bênh, không an toàn và thiếu ổn định về kinh tế.
“Contract-based adjunct professors frequently complain about the acute financial precarity of modern academia.”
