Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
protraction /prəˈtræk.ʃən/
C2sự kéo dài thời gian
“The protraction of peace negotiations exhausted all participating delegates.”
