Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
peroration /ˌperəˈreɪʃn/
C2Phần kết luận hùng hình của bài diễn văn.
“The anchor ended the broadcast with a moving peroration.”
