Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
parlay /ˈpɑːrleɪ/
C2Kèo cược xâu
“Bettor lost the four-team parlay due to a late second-half goal.”
primage /ˈpraɪ.mɪdʒ/
C2Tiền thưởng hoặc phụ phí nhỏ trả cho thuyền trưởng và thủy thủ đoàn để chăm sóc hàng hóa cẩn thận
“The merchant's bill listed ocean freight alongside a separate line item for primage and port charges.”
profligate /ˈprɒf.lɪ.ɡət/
C2Hoang phí, tiêu xài phung phí tài nguyên hoặc sống phóng túng.
“His profligate spending on luxury cars rapidly eroded his inherited fortune.”
