Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
philippic /fɪˈlɪpɪk/
C2Bài công kích ngôn từ dữ dội, mắng chửi cay đắng nhằm vào một ai đó.
“The senator delivered a scathing philippic against the proposed tax reforms.”
